great barracuda

great barracuda

A great barracuda swims near a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhồng lớn: "great barracuda" một loài cá biển lớn, có thể dài tới 6 feet (khoảng 1,8 mét), thân màu nâu xám. Loài này được đánh giá cao như một loại thực phẩm thể thao, nhưng có thể nguy hiểm cho người bơi.
dụ sử dụng
  • ( nhồng lớn nổi tiếng với tốc độ hàm răng sắc nhọn.)
  • (Ngư dân thường nhắm đến nhồng lớn để câuthể thao.)
  • (Người bơi nên cẩn thận gần những khu vực nhồng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a great barracuda": phát hiện một con nhồng lớn.

    • During the dive, we were lucky to spot a great barracuda hunting near the reef. (Trong lúc lặn, chúng tôi may mắn phát hiện một con nhồng lớn đang săn mồi gần rạn san hô.)
  • "great barracuda as a food source": nhồng lớn như một nguồn thực phẩm.

    • In some coastal communities, great barracuda is considered a delicacy. (Ở một số cộng đồng ven biển, nhồng lớn được coi một món ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Barracuda (n): nhồng (loài nói chung, không chỉ riêng loài lớn nhất).
    • Barracudas are known for their aggressive behavior. ( nhồng nổi tiếng với hành vi hung dữ.)
  • Great barracuda tên gọi cụ thể cho một loài trong họ nhồng (Sphyraena barracuda), không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • nhồng lớn (tiếng Việt): cách gọi thông dụng trong ngư nghiệp.
  • Sphyraena barracuda (danh pháp khoa học): tên gọi trong sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể "great barracuda" danh từ chỉ loài, nhưng có thể dùng trong cấu trúc miêu tả:
    • "to be mistaken for a great barracuda": bị nhầm nhồng lớn.
      • The smaller fish was often mistaken for a great barracuda by inexperienced anglers. (Con nhỏ hơn thường bị những người câu thiếu kinh nghiệm nhầm nhồng lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a great barracuda": như một con nhồng lớn (ẩn dụ cho sự nhanh nhẹn, hung dữ).
    • He moved through the crowd like a great barracuda, swift and unstoppable. (Anh ta di chuyển qua đám đông như một con nhồng lớn, nhanh nhẹn không thể ngăn cản.)